Mẫu thẻ
Biến các trường của một notebase thành mặt trước và mặt sau của thẻ, và xem rõ kết quả trước khi lưu.
Mẫu thẻ là thứ khiến một notebase ôn tập được. Nó gồm hai khuôn — Mặt trước và Mặt sau — và mọi ghi chú trong notebase đều được dựng qua chúng thành một tấm thẻ.

Chừng nào notebase chưa có ít nhất một mẫu thẻ thì nó chưa có tấm thẻ nào, và nút Ôn tập sẽ dẫn bạn tới trình chỉnh sửa mẫu thẻ thay vì vào một phiên ôn tập.
Tạo một mẫu thẻ
Mở Mẫu & Thẻ
Mở notebase rồi chuyển sang tab Mẫu & Thẻ.
Bấm Thêm mẫu

Đặt tên cho nó
Cái tên chỉ dành cho bạn, và nó hiện trên thẻ khi ôn tập, nên hãy để nó nói rõ tấm thẻ đang hỏi gì: "Thuật ngữ → định nghĩa", "Điền từ vào câu", "Khái niệm → giải thích".
Viết mặt trước và mặt sau
Mỗi khuôn là một hộp văn bản nhỏ, bên dưới có một hàng nút trường. Bấm một nút trường để chèn trường đó vào ngay vị trí con trỏ; chung quanh bạn gõ gì cũng được. Ngắt dòng được giữ nguyên.

Với một notebase từ vựng:
- Mặt trước: Thuật ngữ
- Mặt sau: Định nghĩa, rồi tới câu ví dụ và bản dịch của nó
Với mọi loại nội dung khác, hình dạng vẫn vậy — câu hỏi để ở mặt trước, còn thế nào là đã nhớ được thì để ở mặt sau.
Xem bản xem trước trực tiếp, rồi lưu
Phía bên phải dựng tấm thẻ bằng một ghi chú thật, cùng Ghi chú trước và Ghi chú tiếp theo để lần lượt xem qua. Khi chưa có ghi chú nào, tên trường đứng thay làm giá trị giữ chỗ và bản xem trước được ghi là Dữ liệu mẫu.

Lưu lại sẽ sinh một tấm thẻ cho mỗi ghi chú đang có. Những ghi chú bạn thêm về sau tự nhận thẻ của mình.
Cuối cùng trên thẻ có gì
Tham chiếu trường được thay bằng giá trị của ghi chú vào lúc ôn tập — không phải lúc lưu. Sửa một ghi chú thì các thẻ của nó hiện nội dung mới ngay, lịch ôn tập vẫn nguyên.
Ô trống dựng ra khoảng trống. Điều này đáng cân nhắc khi thiết kế: một mặt sau ghép từ ba trường mà thường chỉ một trường được điền sẽ đọc như một tấm thẻ gần như trắng. Hoặc để những trường không bắt buộc ra ngoài mẫu thẻ, hoặc viết cho chúng một nhãn trong khuôn để chỗ trống ít nhất có ngữ cảnh.
Mặt trước chỉ đặt đúng cái trường mà bạn muốn kiểm tra khả năng nhớ lại, không gì khác. Bất cứ thứ gì thêm vào mặt trước — chữ đầu của định nghĩa, mức độ khó — đều là một gợi ý, và một gợi ý bạn không có ý đưa ra sẽ làm điểm bạn ghi lại bớt trung thực.
Nhiều mẫu thẻ trên một notebase
Thêm mẫu thẻ thứ hai thì mỗi ghi chú nhận thêm một tấm thẻ, được lên lịch độc lập. Đây là cách bạn luyện cả nhận ra và tự nhớ ra từ cùng một ghi chú: một mẫu thuật ngữ → định nghĩa, mẫu còn lại định nghĩa → thuật ngữ.
Tuy vậy thẻ từ cùng một ghi chú không dồn vào một ngày. Ôn một tấm rồi thì những tấm khác của ghi chú đó nhường chỗ sang ngày mai, nên hai mẫu thẻ không làm khối lượng mỗi ngày trên cùng một nội dung tăng gấp đôi.
Phần Thẻ
Bên dưới các mẫu thẻ, phần Thẻ liệt kê mọi tấm thẻ đã sinh ra kèm mẫu thẻ nó đến từ và trạng thái hiện tại — Thẻ mới, Đang học, Ôn tập, Đã bỏ qua hôm nay hoặc Đã đình chỉ vĩnh viễn. Thẻ bị bỏ qua hay bị đình chỉ đều đưa lại được từ đây, và Xem trí nhớ mở ra đường cong quên lãng cùng lịch sử ôn tập của tấm thẻ đó.
Nếu danh sách trống thì notebase chưa có ghi chú nào, hoặc luồng thẻ vẫn đang đồng bộ — hãy đợi một chút rồi làm mới.
Xóa một mẫu thẻ
Xóa một mẫu thẻ sẽ xóa những tấm thẻ nó đã sinh ra, và kéo theo lịch sử ôn tập của chúng. Ghi chú không bị đụng tới. Nếu bạn tạo lại mẫu thẻ đó, các thẻ của nó bắt đầu lại từ thẻ mới.
Một trường đang được mẫu thẻ tham chiếu thì không xóa được khi tham chiếu đó còn đó. Hãy bỏ trường ấy khỏi mặt trước và mặt sau trước, rồi mới xóa trường.
Đi tiếp từ đây
Phiên ôn tập — tấm thẻ trông thế nào khi bạn bắt đầu ôn nó.
